Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

장수

jangsu

장수가 · 장수를

sự sống lâu, trường thọ

Ví dụ

할아버지는 장수의 비결이 규칙적인 생활이라고 하세요.

Ông tôi nói bí quyết sống lâu là sinh hoạt điều độ.

Thành phần từ

장 dài수 thọ

Nghĩa đen là "sống lâu". Hán Việt: trường thọ — giống tiếng Việt. Từ đồng âm: 장수 còn nghĩa là "người buôn bán" hoặc "tướng quân".

Bạn nên biết

Để chúc người lớn tuổi sống lâu, hãy nói 오래오래 건강하세요.