장수가 · 장수를
sự sống lâu, trường thọ
Ví dụ
할아버지는 장수의 비결이 규칙적인 생활이라고 하세요.
Ông tôi nói bí quyết sống lâu là sinh hoạt điều độ.
Thành phần từ
장 dài+수 thọ
Nghĩa đen là "sống lâu". Hán Việt: trường thọ — giống tiếng Việt. Từ đồng âm: 장수 còn nghĩa là "người buôn bán" hoặc "tướng quân".
Bạn nên biết
Để chúc người lớn tuổi sống lâu, hãy nói 오래오래 건강하세요.