사유재산이 · 사유재산을
tài sản tư hữu, sở hữu tư nhân
Ví dụ
민주 국가의 법은 개인의 사유재산을 보호합니다.
Luật pháp của các nước dân chủ bảo vệ tài sản tư hữu của cá nhân.
Thành phần từ
사 riêng+유 có+재 của cải+산 sản
Hán Việt: tư hữu tài sản — tiếng Việt nói "tài sản tư hữu".
Từ liên quan