Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

사유재산

sayujaesan

사유재산이 · 사유재산을

tài sản tư hữu, sở hữu tư nhân

Ví dụ

민주 국가의 법은 개인의 사유재산을 보호합니다.

Luật pháp của các nước dân chủ bảo vệ tài sản tư hữu của cá nhân.

Thành phần từ

사 riêng유 có재 của cải산 sản

Hán Việt: tư hữu tài sản — tiếng Việt nói "tài sản tư hữu".