Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6cụm từ

보이지 않는 손

boiji anneun son [보이지 안는 손]

보이지 않는 손이 작용하다 · 시장의 보이지 않는 손

bàn tay vô hình (của thị trường)

Ví dụ

애덤 스미스는 시장을 움직이는 힘을 보이지 않는 손이라고 불렀습니다.

Adam Smith gọi sức mạnh vận hành thị trường là bàn tay vô hình.

Thành phần từ

Dịch cụm từ của Adam Smith: 보이다 "được nhìn thấy" + -지 않는 "không" + 손 "bàn tay".

Bạn nên biết

않는 phát âm là [안는]: [보이지 안는 손].