Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

외부효과

oebuhyogwa

외부효과가 · 외부효과를

ngoại ứng, tác động ngoại lai

Ví dụ

공장의 오염은 부정적인 외부효과를 만듭니다.

Ô nhiễm từ nhà máy tạo ra ngoại ứng tiêu cực.

Thành phần từ

외 ngoài부 bộ phận효 hiệu quả과 kết quả

Nghĩa đen là "hiệu quả bên ngoài" — chi phí hay lợi ích rơi vào người khác. Hán Việt: ngoại bộ hiệu quả.