외부효과가 · 외부효과를
ngoại ứng, tác động ngoại lai
Ví dụ
공장의 오염은 부정적인 외부효과를 만듭니다.
Ô nhiễm từ nhà máy tạo ra ngoại ứng tiêu cực.
Thành phần từ
외 ngoài+부 bộ phận+효 hiệu quả+과 kết quả
Nghĩa đen là "hiệu quả bên ngoài" — chi phí hay lợi ích rơi vào người khác. Hán Việt: ngoại bộ hiệu quả.