Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

도덕성

dodeokseong [도덕썽]

도덕성이 · 도덕성을

đạo đức, phẩm chất đạo đức

Ví dụ

공직자에게는 높은 도덕성이 요구됩니다.

Công chức được đòi hỏi phải có đạo đức cao.

Thành phần từ

도 đạo덕 đức성 tính chất

Nghĩa đen là "tính chất của đạo và đức"; -성 = tính: 가능성, 중요성. Hán Việt: đạo đức tính.