Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

공방

gongbang

공방이 · 공방을

công kích qua lại, đấu khẩu (tấn công và phòng thủ)

Ví dụ

여야는 예산 문제로 치열한 공방을 벌였습니다.

Đảng cầm quyền và đảng đối lập đã công kích nhau gay gắt về vấn đề ngân sách.

Thành phần từ

공 tấn công방 phòng thủ

Nghĩa đen là "công và thủ". Hán Việt: công phòng.

Bạn nên biết

Từ đồng âm: 공방 (工房) nghĩa là "xưởng, studio", như xưởng thủ công.