Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

설전

seoljeon [설쩐]

설전이 · 설전을

khẩu chiến, đấu khẩu

Ví dụ

두 후보는 토론회에서 뜨거운 설전을 벌였어요.

Hai ứng viên đã khẩu chiến nảy lửa tại buổi tranh luận.

Thành phần từ

설 lưỡi전 trận chiến

Nghĩa đen là "trận chiến bằng lưỡi". Hán Việt: thiệt chiến (tiếng Việt nói "khẩu chiến").

Bạn nên biết

Phát âm là [설쩐] — căng hóa sau ㄹ trong từ Hán Hàn.