설전이 · 설전을
khẩu chiến, đấu khẩu
Ví dụ
두 후보는 토론회에서 뜨거운 설전을 벌였어요.
Hai ứng viên đã khẩu chiến nảy lửa tại buổi tranh luận.
Thành phần từ
설 lưỡi+전 trận chiến
Nghĩa đen là "trận chiến bằng lưỡi". Hán Việt: thiệt chiến (tiếng Việt nói "khẩu chiến").
Bạn nên biết
Phát âm là [설쩐] — căng hóa sau ㄹ trong từ Hán Hàn.
Từ liên quan