사상가가 · 사상가를
nhà tư tưởng
Ví dụ
그는 조선 시대의 위대한 사상가로 알려져 있어요.
Ông ấy được biết đến là một nhà tư tưởng vĩ đại thời Joseon.
Thành phần từ
사 nghĩ+상 ý tưởng+가 nhà, chuyên gia
-가 = chuyên gia, nhà: 사상가, 작가, 전문가. Hán Việt: tư tưởng gia — giống "nhà tư tưởng".
Từ liên quan