담론이 · 담론을
diễn ngôn, cuộc thảo luận
Ví dụ
기후 변화는 정치 담론의 중심이 되었습니다.
Biến đổi khí hậu đã trở thành trọng tâm của các cuộc thảo luận chính trị.
Thành phần từ
담 nói chuyện+론 bàn luận
Nghĩa đen là "bàn và luận". Hán Việt: đàm luận — gần tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [담논] — ㄹ biến thành ㄴ sau ㅁ.
Từ liên quan