Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

담론

damnon [담논]

담론이 · 담론을

diễn ngôn, cuộc thảo luận

Ví dụ

기후 변화는 정치 담론의 중심이 되었습니다.

Biến đổi khí hậu đã trở thành trọng tâm của các cuộc thảo luận chính trị.

Thành phần từ

담 nói chuyện론 bàn luận

Nghĩa đen là "bàn và luận". Hán Việt: đàm luận — gần tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [담논] — ㄹ biến thành ㄴ sau ㅁ.