포털이 · 포털을
cổng thông tin (trang web), portal (như Naver, Daum)
Ví dụ
대부분의 사람들이 포털에서 뉴스를 읽어요.
Phần lớn mọi người đọc tin tức trên các cổng thông tin.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "portal"; ở Hàn Quốc chỉ các trang tổng hợp lớn như Naver.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
포털이 · 포털을
cổng thông tin (trang web), portal (như Naver, Daum)
Ví dụ
대부분의 사람들이 포털에서 뉴스를 읽어요.
Phần lớn mọi người đọc tin tức trên các cổng thông tin.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "portal"; ở Hàn Quốc chỉ các trang tổng hợp lớn như Naver.