철학자가 · 철학자를
nhà triết học, triết gia
Ví dụ
소크라테스는 고대 그리스의 유명한 철학자예요.
Socrates là một nhà triết học nổi tiếng của Hy Lạp cổ đại.
Thành phần từ
철 sáng suốt+학 học+자 người
Nghĩa đen là "người nghiên cứu sự thông thái". Hán Việt: triết học giả.
Bạn nên biết
Phát âm là [철학짜] — ở đây ㅈ của -자 bị căng hóa.
Từ liên quan