Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

철학자

cheolhakja [철학짜]

철학자가 · 철학자를

nhà triết học, triết gia

Ví dụ

소크라테스는 고대 그리스의 유명한 철학자예요.

Socrates là một nhà triết học nổi tiếng của Hy Lạp cổ đại.

Thành phần từ

철 sáng suốt학 học자 người

Nghĩa đen là "người nghiên cứu sự thông thái". Hán Việt: triết học giả.

Bạn nên biết

Phát âm là [철학짜] — ở đây ㅈ của -자 bị căng hóa.