여론전이 · 여론전을
cuộc chiến dư luận, chiến dịch truyền thông
Ví dụ
선거를 앞두고 두 정당의 여론전이 치열해지고 있습니다.
Trước thềm bầu cử, cuộc chiến dư luận giữa hai đảng ngày càng gay gắt.
Thành phần từ
여 công chúng+론 luận+전 chiến
여론 "dư luận" + 전 "chiến". Hán Việt: dư luận chiến — "dư luận" giống tiếng Việt.
Từ liên quan