Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

여론전

yeoronjeon

여론전이 · 여론전을

cuộc chiến dư luận, chiến dịch truyền thông

Ví dụ

선거를 앞두고 두 정당의 여론전이 치열해지고 있습니다.

Trước thềm bầu cử, cuộc chiến dư luận giữa hai đảng ngày càng gay gắt.

Thành phần từ

여 công chúng론 luận전 chiến

여론 "dư luận" + 전 "chiến". Hán Việt: dư luận chiến — "dư luận" giống tiếng Việt.