Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

세다

seda

세요 · 셌어요 · 셀 거예요 · 세세요

đếm

Ví dụ

아이가 손가락으로 하나부터 열까지 셌어요.

Đứa bé đếm trên ngón tay từ một đến mười.

Thành phần từ

Cẩn thận từ đồng âm: tính từ 세다 nghĩa là "mạnh"; 셈 "sự đếm, tính toán" bắt nguồn từ động từ này.

Bạn nên biết

Dạng lịch sự 세요 trông giống đuôi kính ngữ -세요; phải dựa vào ngữ cảnh để phân biệt.