Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

숨다

sumda [숨따]

숨어요 · 숨었어요 · 숨을 거예요 · 숨으세요

trốn, nấp

Ví dụ

아이가 숨바꼭질을 하면서 문 뒤에 숨었어요.

Đứa bé chơi trốn tìm và nấp sau cánh cửa.

Thành phần từ

Có trong 숨바꼭질 "trốn tìm"; dạng sai khiến 숨기다 nghĩa là "giấu (cái gì)".