숨어요 · 숨었어요 · 숨을 거예요 · 숨으세요
trốn, nấp
Ví dụ
아이가 숨바꼭질을 하면서 문 뒤에 숨었어요.
Đứa bé chơi trốn tìm và nấp sau cánh cửa.
Thành phần từ
Có trong 숨바꼭질 "trốn tìm"; dạng sai khiến 숨기다 nghĩa là "giấu (cái gì)".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
숨어요 · 숨었어요 · 숨을 거예요 · 숨으세요
trốn, nấp
Ví dụ
아이가 숨바꼭질을 하면서 문 뒤에 숨었어요.
Đứa bé chơi trốn tìm và nấp sau cánh cửa.
Thành phần từ
Có trong 숨바꼭질 "trốn tìm"; dạng sai khiến 숨기다 nghĩa là "giấu (cái gì)".
Từ liên quan