Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

빠뜨리다

ppatteurida

빠뜨려요 · 빠뜨렸어요 · 빠뜨릴 거예요 · 빠뜨리세요

đánh rơi (xuống); bỏ sót; làm mất

Ví dụ

실수로 휴대폰을 화장실 물에 빠뜨렸어요.

Mình lỡ tay đánh rơi điện thoại vào bồn cầu.

Thành phần từ

빠지다 "rơi vào; bị thiếu" + -뜨리다 làm nghĩa mạnh hơn.

Bạn nên biết

빠트리다 cũng là dạng chuẩn và cùng nghĩa.