Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

비틀다

biteulda

비틀어요 · 비틀었어요 · 비틀 거예요 · 비트세요 (ㄹ drops)

vặn, vắt, xoắn

Ví dụ

젖은 수건을 비틀어서 물을 짰어요.

Mình vắt khô chiếc khăn ướt.

Thành phần từ

So sánh với 비틀거리다 "loạng choạng, lảo đảo".