비틀어요 · 비틀었어요 · 비틀 거예요 · 비트세요 (ㄹ drops)
vặn, vắt, xoắn
Ví dụ
젖은 수건을 비틀어서 물을 짰어요.
Mình vắt khô chiếc khăn ướt.
Thành phần từ
So sánh với 비틀거리다 "loạng choạng, lảo đảo".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn