Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

빗나가다

binnagada [빈나가다]

빗나가요 · 빗나갔어요 · 빗나갈 거예요 · 빗나간 (+noun)

trượt (mục tiêu), chệch; đoán sai

Ví dụ

마지막 슛이 골대를 살짝 빗나갔어요.

Cú sút cuối cùng đi chệch khung thành trong gang tấc.

Thành phần từ

빗- "xiên, lệch" + 나가다 "đi ra".

Bạn nên biết

Phát âm là [빈나가다] — hiện tượng mũi hóa.