빗나가요 · 빗나갔어요 · 빗나갈 거예요 · 빗나간 (+noun)
trượt (mục tiêu), chệch; đoán sai
Ví dụ
마지막 슛이 골대를 살짝 빗나갔어요.
Cú sút cuối cùng đi chệch khung thành trong gang tấc.
Thành phần từ
빗- "xiên, lệch" + 나가다 "đi ra".
Bạn nên biết
Phát âm là [빈나가다] — hiện tượng mũi hóa.
Từ liên quan