Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

붙잡다

butjapda [붇짭따]

붙잡아요 · 붙잡았어요 · 붙잡을 거예요 · 붙잡으세요

nắm lấy, túm lấy; bắt; níu giữ (ai)

Ví dụ

떠나려는 친구를 붙잡고 조금 더 이야기했어요.

Mình níu người bạn đang định về lại và nói chuyện thêm một lúc.

Thành phần từ

붙다 "dính" + 잡다 "nắm".