붙잡아요 · 붙잡았어요 · 붙잡을 거예요 · 붙잡으세요
nắm lấy, túm lấy; bắt; níu giữ (ai)
Ví dụ
떠나려는 친구를 붙잡고 조금 더 이야기했어요.
Mình níu người bạn đang định về lại và nói chuyện thêm một lúc.
Thành phần từ
붙다 "dính" + 잡다 "nắm".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
붙잡아요 · 붙잡았어요 · 붙잡을 거예요 · 붙잡으세요
nắm lấy, túm lấy; bắt; níu giữ (ai)
Ví dụ
떠나려는 친구를 붙잡고 조금 더 이야기했어요.
Mình níu người bạn đang định về lại và nói chuyện thêm một lúc.
Thành phần từ
붙다 "dính" + 잡다 "nắm".
Từ liên quan