뽐내요 · 뽐냈어요 · 뽐낼 거예요 · 뽐내세요
khoe, thể hiện (tài năng)
Ví dụ
그는 대회에서 멋진 노래 실력을 뽐냈어요.
Anh ấy đã thể hiện giọng hát tuyệt vời tại cuộc thi.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
뽐내요 · 뽐냈어요 · 뽐낼 거예요 · 뽐내세요
khoe, thể hiện (tài năng)
Ví dụ
그는 대회에서 멋진 노래 실력을 뽐냈어요.
Anh ấy đã thể hiện giọng hát tuyệt vời tại cuộc thi.
Từ liên quan