허점이 · 허점을
sơ hở, lỗ hổng, điểm yếu
Ví dụ
그 계획에는 몇 가지 허점이 있어요.
Kế hoạch đó có vài chỗ sơ hở.
Thành phần từ
허 trống rỗng+점 điểm
Nghĩa đen là "điểm trống": khe hở ai đó có thể lách qua.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
허점이 · 허점을
sơ hở, lỗ hổng, điểm yếu
Ví dụ
그 계획에는 몇 가지 허점이 있어요.
Kế hoạch đó có vài chỗ sơ hở.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "điểm trống": khe hở ai đó có thể lách qua.
Từ liên quan