Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

강점

gangjeom [강쩜]

강점이 · 강점을

điểm mạnh, thế mạnh, lợi thế

Ví dụ

이 제품의 가장 큰 강점은 가격이에요.

Thế mạnh lớn nhất của sản phẩm này là giá cả.

Thành phần từ

강 mạnh점 điểm

Nghĩa đen là "điểm mạnh". Hán Việt: cường điểm.

Bạn nên biết

Phát âm là [강쩜]; 강점 nhấn mạnh thế mạnh cạnh tranh, còn 장점 là ưu điểm nói chung.