강점이 · 강점을
điểm mạnh, thế mạnh, lợi thế
Ví dụ
이 제품의 가장 큰 강점은 가격이에요.
Thế mạnh lớn nhất của sản phẩm này là giá cả.
Thành phần từ
강 mạnh+점 điểm
Nghĩa đen là "điểm mạnh". Hán Việt: cường điểm.
Bạn nên biết
Phát âm là [강쩜]; 강점 nhấn mạnh thế mạnh cạnh tranh, còn 장점 là ưu điểm nói chung.
Từ liên quan