Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

약점

yakjeom [약쩜]

약점이 · 약점을

nhược điểm, điểm yếu

Ví dụ

누구에게나 숨기고 싶은 약점이 하나쯤은 있어요.

Ai cũng có ít nhất một nhược điểm muốn giấu đi.

Thành phần từ

약 yếu점 điểm

Nghĩa đen là "điểm yếu". Hán Việt: nhược điểm — giống hệt tiếng Việt. -점 = điểm: 장점, 단점, 강점.

Bạn nên biết

약점을 잡히다 nghĩa là "bị nắm thóp" — ai đó biết điểm yếu của bạn.