맹점이 · 맹점을
điểm mù, lỗ hổng, khiếm khuyết bị bỏ sót
Ví dụ
이 제도에는 큰 맹점이 있습니다.
Chế độ này có một lỗ hổng lớn.
Thành phần từ
맹 mù+점 điểm
Nghĩa đen là "điểm mù" — từ điểm mù trong mắt, nơi không thu nhận hình ảnh. Hán Việt: manh điểm.
Bạn nên biết
Phát âm là [맹쩜] — ㅈ trong -점 thường được đọc căng.