Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

맹점

maengjeom [맹쩜]

맹점이 · 맹점을

điểm mù, lỗ hổng, khiếm khuyết bị bỏ sót

Ví dụ

이 제도에는 큰 맹점이 있습니다.

Chế độ này có một lỗ hổng lớn.

Thành phần từ

맹 mù점 điểm

Nghĩa đen là "điểm mù" — từ điểm mù trong mắt, nơi không thu nhận hình ảnh. Hán Việt: manh điểm.

Bạn nên biết

Phát âm là [맹쩜] — ㅈ trong -점 thường được đọc căng.