빅뱅이 · 빅뱅을
Vụ Nổ Lớn (Big Bang)
Ví dụ
우주는 빅뱅으로 시작되었다고 알려져 있습니다.
Người ta cho rằng vũ trụ bắt đầu từ Vụ Nổ Lớn.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "Big Bang"; phát âm là [빅뺑].
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
빅뱅이 · 빅뱅을
Vụ Nổ Lớn (Big Bang)
Ví dụ
우주는 빅뱅으로 시작되었다고 알려져 있습니다.
Người ta cho rằng vũ trụ bắt đầu từ Vụ Nổ Lớn.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "Big Bang"; phát âm là [빅뺑].
Từ liên quan