가치사슬이 · 가치사슬을
chuỗi giá trị
Ví dụ
기업은 가치사슬 전체를 분석해서 비용을 줄였습니다.
Doanh nghiệp đã cắt giảm chi phí bằng cách phân tích toàn bộ chuỗi giá trị.
Thành phần từ
가 giá+치 trị
가치 "giá trị" (Hán Việt: giá trị — giống tiếng Việt) + 사슬 "chuỗi, xích" (từ thuần Hàn).
Bạn nên biết
공급망 "chuỗi cung ứng" là thuật ngữ liên quan nhưng khác nghĩa, hay nghe trên tin tức.
Từ liên quan