Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

가치사슬

gachisaseul

가치사슬이 · 가치사슬을

chuỗi giá trị

Ví dụ

기업은 가치사슬 전체를 분석해서 비용을 줄였습니다.

Doanh nghiệp đã cắt giảm chi phí bằng cách phân tích toàn bộ chuỗi giá trị.

Thành phần từ

가 giá치 trị

가치 "giá trị" (Hán Việt: giá trị — giống tiếng Việt) + 사슬 "chuỗi, xích" (từ thuần Hàn).

Bạn nên biết

공급망 "chuỗi cung ứng" là thuật ngữ liên quan nhưng khác nghĩa, hay nghe trên tin tức.