설비투자가 · 설비투자를
đầu tư thiết bị, đầu tư cơ sở vật chất
Ví dụ
반도체 회사들이 올해 설비투자를 크게 늘렸습니다.
Năm nay các công ty bán dẫn đã tăng mạnh đầu tư thiết bị.
Thành phần từ
설 lập ra+비 trang bị+투 ném vào+자 vốn
Nghĩa đen là "lắp đặt trang bị, bỏ vốn vào". Hán Việt: thiết bị đầu tư — cả "thiết bị" và "đầu tư" đều giống tiếng Việt.