Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

설비투자

seolbituja

설비투자가 · 설비투자를

đầu tư thiết bị, đầu tư cơ sở vật chất

Ví dụ

반도체 회사들이 올해 설비투자를 크게 늘렸습니다.

Năm nay các công ty bán dẫn đã tăng mạnh đầu tư thiết bị.

Thành phần từ

설 lập ra비 trang bị투 ném vào자 vốn

Nghĩa đen là "lắp đặt trang bị, bỏ vốn vào". Hán Việt: thiết bị đầu tư — cả "thiết bị" và "đầu tư" đều giống tiếng Việt.