Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

비영리단체

biyeongnidanche [비영니단체]

비영리단체가 · 비영리단체를

tổ chức phi lợi nhuận

Ví dụ

그녀는 아동을 돕는 비영리단체에서 일하고 있어요.

Cô ấy làm việc tại một tổ chức phi lợi nhuận giúp đỡ trẻ em.

Thành phần từ

비 không영 kinh doanh리 lợi단 đoàn체 thể

Hán Việt: phi doanh lợi đoàn thể. 비- = "phi-, không": 비영리 "phi lợi nhuận", 비공식 "không chính thức".

Bạn nên biết

Phát âm là [비영니단체] vì ㄹ đứng sau ㅇ bị đọc thành ㄴ (biến âm mũi).