Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

협동조합

hyeopdongjohap [협똥조합]

협동조합이 · 협동조합을

hợp tác xã

Ví dụ

농민들이 협동조합을 만들어 농산물을 직접 팔고 있어요.

Nông dân đã lập hợp tác xã và tự bán nông sản của mình.

Thành phần từ

협 hợp sức동 cùng조 tổ chức합 hợp

Nghĩa đen là "hợp sức cùng làm, tổ chức kết hợp" (Hán Việt: hiệp đồng tổ hợp).

Bạn nên biết

Phát âm là [협똥조합] vì ㄷ sau ㅂ được đọc căng.