Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

촛불집회

chotbuljiphoe [초뿔지푀]

촛불집회가 · 촛불집회를

biểu tình thắp nến, tuần hành thắp nến

Ví dụ

수많은 시민이 광장에 모여 촛불집회를 열었습니다.

Rất nhiều người dân đã tập trung tại quảng trường và tổ chức buổi biểu tình thắp nến.

Thành phần từ

집 tụ tập회 hội họp

촛불 "ánh nến" (초 + 불) + 집회 "cuộc tập hợp, mít tinh" (Hán Việt: tập hội); là biểu tượng của các cuộc biểu tình ôn hòa ở Hàn Quốc hiện đại.

Bạn nên biết

Phát âm là [초뿔지푀] vì ㅂ + ㅎ hợp lại thành ㅍ.