촛불집회가 · 촛불집회를
biểu tình thắp nến, tuần hành thắp nến
Ví dụ
수많은 시민이 광장에 모여 촛불집회를 열었습니다.
Rất nhiều người dân đã tập trung tại quảng trường và tổ chức buổi biểu tình thắp nến.
Thành phần từ
집 tụ tập+회 hội họp
촛불 "ánh nến" (초 + 불) + 집회 "cuộc tập hợp, mít tinh" (Hán Việt: tập hội); là biểu tượng của các cuộc biểu tình ôn hòa ở Hàn Quốc hiện đại.
Bạn nên biết
Phát âm là [초뿔지푀] vì ㅂ + ㅎ hợp lại thành ㅍ.