Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

사회운동

sahoeundong

사회운동이 · 사회운동을

phong trào xã hội

Ví dụ

그 사회운동은 여성의 권리를 높이는 데 큰 역할을 했어요.

Phong trào xã hội đó đã đóng vai trò lớn trong việc nâng cao quyền của phụ nữ.

Thành phần từ

사 xã회 hội운 vận chuyển동 động

운동 (Hán Việt: vận động) vừa có nghĩa "tập thể dục" vừa có nghĩa "phong trào, cuộc vận động".