폭로가 · 폭로를
sự phanh phui, tiết lộ (bí mật, sai phạm)
Ví dụ
한 직원의 폭로로 회사의 비밀이 알려졌어요.
Nhờ lời tiết lộ của một nhân viên, bí mật của công ty đã bị lộ.
Thành phần từ
폭 phơi bày+로 để lộ
Nghĩa đen là "phơi ra và để lộ". Hán Việt: bộc lộ — nhưng tiếng Hàn mạnh hơn, nghĩa là "phanh phui".
Bạn nên biết
Phát âm là [퐁노]: hiện tượng mũi hóa.
Từ liên quan