Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

폭로

pongno [퐁노]

폭로가 · 폭로를

sự phanh phui, tiết lộ (bí mật, sai phạm)

Ví dụ

한 직원의 폭로로 회사의 비밀이 알려졌어요.

Nhờ lời tiết lộ của một nhân viên, bí mật của công ty đã bị lộ.

Thành phần từ

폭 phơi bày로 để lộ

Nghĩa đen là "phơi ra và để lộ". Hán Việt: bộc lộ — nhưng tiếng Hàn mạnh hơn, nghĩa là "phanh phui".

Bạn nên biết

Phát âm là [퐁노]: hiện tượng mũi hóa.