변수가 · 변수를
biến số; yếu tố khó lường
Ví dụ
날씨가 이번 경기의 가장 큰 변수예요.
Thời tiết là yếu tố khó lường lớn nhất của trận đấu này.
Thành phần từ
변 thay đổi+수 số
Nghĩa đen là "số thay đổi", từ toán học; nay chỉ mọi yếu tố khó đoán. Hán Việt: biến số — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [변쑤]; trong tin tức, 변수 thường là yếu tố có thể làm thay đổi kết quả.
Từ liên quan