Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5phó từ

불가피하게

bulgapihage

불가피하게 + 취소되다 / 연기되다

không tránh khỏi, buộc phải

Ví dụ

태풍 때문에 행사가 불가피하게 취소되었습니다.

Do bão, sự kiện buộc phải hủy bỏ.

Thành phần từ

불 không가 có thể피 tránh

Nghĩa đen là "không thể tránh". Hán Việt: bất khả tị.