Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5phó từ

도리없이

dorieopsi [도리업씨]

도리없이 ~았/었어요 · 도리가 없다

không còn cách nào, đành phải, đành bó tay

Ví dụ

길이 너무 막혀서 도리없이 걸어갔어요.

Đường tắc quá nên tôi đành phải đi bộ.

Thành phần từ

도 đường, cách리 lý lẽ

Nghĩa đen là "không có cách (도리) để làm". Hán Việt: đạo lý — nhưng ở đây 도리 nghĩa là "cách, phương kế", không phải "đạo lý" như tiếng Việt.

Bạn nên biết

Thường viết cách là 도리 없이; dạng vị ngữ là 도리가 없어요 "Không còn cách nào".