도리없이 ~았/었어요 · 도리가 없다
không còn cách nào, đành phải, đành bó tay
Ví dụ
길이 너무 막혀서 도리없이 걸어갔어요.
Đường tắc quá nên tôi đành phải đi bộ.
Thành phần từ
도 đường, cách+리 lý lẽ
Nghĩa đen là "không có cách (도리) để làm". Hán Việt: đạo lý — nhưng ở đây 도리 nghĩa là "cách, phương kế", không phải "đạo lý" như tiếng Việt.
Bạn nên biết
Thường viết cách là 도리 없이; dạng vị ngữ là 도리가 없어요 "Không còn cách nào".