Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

분열

bunyeol [부녈]

분열이 · 분열을

sự chia rẽ, phân liệt, rạn nứt

Ví dụ

당 내부의 분열이 점점 심해지고 있어요.

Sự chia rẽ trong nội bộ đảng ngày càng nghiêm trọng.

Thành phần từ

분 chia열 nứt

Nghĩa đen là "chia ra và xé rách". Hán Việt: phân liệt — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [부녈] — patchim ㄴ nối sang 열.