분열이 · 분열을
sự chia rẽ, phân liệt, rạn nứt
Ví dụ
당 내부의 분열이 점점 심해지고 있어요.
Sự chia rẽ trong nội bộ đảng ngày càng nghiêm trọng.
Thành phần từ
분 chia+열 nứt
Nghĩa đen là "chia ra và xé rách". Hán Việt: phân liệt — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [부녈] — patchim ㄴ nối sang 열.
Từ liên quan