관할이 · 관할을
quyền tài phán, thẩm quyền quản lý (khu vực)
Ví dụ
이 지역은 서울시의 관할이 아닙니다.
Khu vực này không thuộc quyền quản lý của thành phố Seoul.
Thành phần từ
관 quản lý+할 cai quản
Nghĩa đen là "quản lý và cai quản". Hán Việt: quản hạt — giống "quản hạt" trong tiếng Việt.