Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

관할

gwanhal

관할이 · 관할을

quyền tài phán, thẩm quyền quản lý (khu vực)

Ví dụ

이 지역은 서울시의 관할이 아닙니다.

Khu vực này không thuộc quyền quản lý của thành phố Seoul.

Thành phần từ

관 quản lý할 cai quản

Nghĩa đen là "quản lý và cai quản". Hán Việt: quản hạt — giống "quản hạt" trong tiếng Việt.