Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

소관

sogwan

소관이 · 소관을

phạm vi phụ trách, thẩm quyền (của một bộ, ngành)

Ví dụ

그 문제는 교육부 소관입니다.

Vấn đề đó thuộc thẩm quyền của Bộ Giáo dục.

Thành phần từ

소 cái mà관 quản lý

Nghĩa đen là "cái mà mình quản lý". Hán Việt: sở quản.

Bạn nên biết

Mẫu câu: N 소관이다 = là việc của N; 소관 là phạm vi nhiệm vụ, còn 관할 thiên về lãnh thổ hay quyền hạn.