Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

공표

gongpyo

공표가 · 공표를

sự công bố (chính thức)

Ví dụ

선거 직전에는 여론 조사 결과를 공표할 수 없습니다.

Ngay trước bầu cử thì không được công bố kết quả thăm dò dư luận.

Thành phần từ

공 công khai표 bày tỏ

Nghĩa đen là "bày ra công khai". Hán Việt: công biểu.