견제가 · 견제를
sự kiềm chế, kìm hãm, giám sát
Ví dụ
야당은 정부를 견제하는 역할을 합니다.
Đảng đối lập có vai trò kiềm chế chính phủ.
Thành phần từ
견 kéo+제 kìm
Nghĩa đen là "kéo lại và kìm giữ". Hán Việt: khiên chế — nghĩa gần "kiềm chế" trong tiếng Việt.
Bạn nên biết
견제와 균형 nghĩa là kiểm soát và cân bằng quyền lực; trong thể thao, 견제 là đề phòng đối thủ.