Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

견제

gyeonje

견제가 · 견제를

sự kiềm chế, kìm hãm, giám sát

Ví dụ

야당은 정부를 견제하는 역할을 합니다.

Đảng đối lập có vai trò kiềm chế chính phủ.

Thành phần từ

견 kéo제 kìm

Nghĩa đen là "kéo lại và kìm giữ". Hán Việt: khiên chế — nghĩa gần "kiềm chế" trong tiếng Việt.

Bạn nên biết

견제와 균형 nghĩa là kiểm soát và cân bằng quyền lực; trong thể thao, 견제 là đề phòng đối thủ.