Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

제휴

jehyu

제휴가 · 제휴를

sự hợp tác, liên kết, liên minh (doanh nghiệp)

Ví dụ

두 회사는 기술 개발을 위해 제휴를 맺었습니다.

Hai công ty đã ký kết hợp tác để phát triển công nghệ.

Thành phần từ

제 nâng휴 mang theo

Nghĩa đen là "cùng nâng và mang". Hán Việt: đề huề — "đề huề" trong tiếng Việt là dắt díu, sum vầy.

Bạn nên biết

Kết hợp: 제휴를 맺다 = ký kết hợp tác; 제휴 카드 là thẻ liên kết.