제휴가 · 제휴를
sự hợp tác, liên kết, liên minh (doanh nghiệp)
Ví dụ
두 회사는 기술 개발을 위해 제휴를 맺었습니다.
Hai công ty đã ký kết hợp tác để phát triển công nghệ.
Thành phần từ
제 nâng+휴 mang theo
Nghĩa đen là "cùng nâng và mang". Hán Việt: đề huề — "đề huề" trong tiếng Việt là dắt díu, sum vầy.
Bạn nên biết
Kết hợp: 제휴를 맺다 = ký kết hợp tác; 제휴 카드 là thẻ liên kết.