Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

도래하다

doraehada

도래해요 · 도래했어요 · 도래할 거예요 · 도래한 (+noun)

đến, tới (một thời đại, thời điểm)

Ví dụ

이제 우리 사회에도 인공지능 시대가 도래했습니다.

Giờ đây, thời đại trí tuệ nhân tạo cũng đã đến với xã hội chúng ta.

Thành phần từ

도 đến nơi래 tới

Nghĩa đen là "đến và tới". Hán Việt: đáo lai.