도래해요 · 도래했어요 · 도래할 거예요 · 도래한 (+noun)
đến, tới (một thời đại, thời điểm)
Ví dụ
이제 우리 사회에도 인공지능 시대가 도래했습니다.
Giờ đây, thời đại trí tuệ nhân tạo cũng đã đến với xã hội chúng ta.
Thành phần từ
도 đến nơi+래 tới
Nghĩa đen là "đến và tới". Hán Việt: đáo lai.
Từ liên quan