Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

무마하다

mumahada

무마해요 · 무마했어요 · 무마할 거예요 · 무마하세요

ỉm đi, dàn xếp cho êm, xoa dịu

Ví dụ

회사는 돈으로 사건을 무마하려고 했어요.

Công ty đã định dùng tiền để ỉm vụ việc đi.

Thành phần từ

무 vỗ về마 xoa

Nghĩa đen là "vuốt ve và xoa" — xoa dịu vấn đề cho đến khi lắng xuống. Hán Việt: phủ ma.

Bạn nên biết

Thường mang sắc thái tiêu cực: 사건을 무마하다 "ỉm vụ việc đi".