무마해요 · 무마했어요 · 무마할 거예요 · 무마하세요
ỉm đi, dàn xếp cho êm, xoa dịu
Ví dụ
회사는 돈으로 사건을 무마하려고 했어요.
Công ty đã định dùng tiền để ỉm vụ việc đi.
Thành phần từ
무 vỗ về+마 xoa
Nghĩa đen là "vuốt ve và xoa" — xoa dịu vấn đề cho đến khi lắng xuống. Hán Việt: phủ ma.
Bạn nên biết
Thường mang sắc thái tiêu cực: 사건을 무마하다 "ỉm vụ việc đi".
Từ liên quan