Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

부창부수

buchangbusu

부창부수가 · 부창부수를

vợ chồng hòa thuận, phu xướng phụ tùy

Ví dụ

두 분은 부창부수로 식당을 함께 운영하세요.

Hai vợ chồng họ cùng nhau điều hành quán ăn rất ăn ý.

Thành phần từ

부 chồng창 hát부 vợ수 theo

Nghĩa đen là "chồng hát, vợ theo"; nay dùng cho mọi cặp vợ chồng hòa hợp. Hán Việt: phu xướng phụ tùy — tiếng Việt cũng có thành ngữ này.