Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

반포지효

banpojihyo

반포지효가 · 반포지효를

lòng hiếu thảo báo đáp công ơn cha mẹ

Ví dụ

부모님을 모시고 사는 그의 반포지효에 감동했어요.

Tôi xúc động trước lòng hiếu thảo của anh ấy khi sống cùng chăm sóc bố mẹ.

Thành phần từ

반 trả lại포 mớm지 của효 hiếu

Người ta kể rằng quạ con lớn lên sẽ mớm mồi nuôi lại quạ mẹ già. Hán Việt: phản bộ chi hiếu.