불가사의가 · 불가사의를
điều kỳ bí, kỳ quan, điều không thể giải thích
Ví dụ
피라미드는 세계 7대 불가사의 중 하나입니다.
Kim tự tháp là một trong bảy kỳ quan thế giới.
Thành phần từ
불 không+가 có thể+사 nghĩ+의 bàn
Nghĩa đen là "không thể nghĩ bàn"; vốn là thuật ngữ Phật giáo. Hán Việt: bất khả tư nghị — tiếng Việt cũng dùng.
Bạn nên biết
Còn dùng làm tính từ: 불가사의하다 "bí ẩn, không thể giải thích". Lưu ý: "bảy kỳ quan" trong tiếng Hàn là 7대 불가사의.
Từ liên quan