Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

불가사의

bulgasaui [불가사이]

불가사의가 · 불가사의를

điều kỳ bí, kỳ quan, điều không thể giải thích

Ví dụ

피라미드는 세계 7대 불가사의 중 하나입니다.

Kim tự tháp là một trong bảy kỳ quan thế giới.

Thành phần từ

불 không가 có thể사 nghĩ의 bàn

Nghĩa đen là "không thể nghĩ bàn"; vốn là thuật ngữ Phật giáo. Hán Việt: bất khả tư nghị — tiếng Việt cũng dùng.

Bạn nên biết

Còn dùng làm tính từ: 불가사의하다 "bí ẩn, không thể giải thích". Lưu ý: "bảy kỳ quan" trong tiếng Hàn là 7대 불가사의.