Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

백척간두

baekcheokgandu [백척깐두]

백척간두가 · 백척간두를

tình thế cực kỳ nguy hiểm, ngàn cân treo sợi tóc

Ví dụ

회사는 부도 직전의 백척간두에 서 있었습니다.

Công ty đã đứng bên bờ vực phá sản.

Thành phần từ

백 trăm척 thước간 cây sào두 đầu

Nghĩa đen là "đầu ngọn sào trăm thước". Hán Việt: bách xích can đầu.

Bạn nên biết

Hay dùng dạng 백척간두에 서다 "đứng bên bờ vực".