Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

방약무인

bangyangmuin [방양무인]

방약무인이 · 방약무인을

coi như không có ai, ngang ngược vô lễ

Ví dụ

공공장소에서 방약무인하게 행동하면 안 돼요.

Ở nơi công cộng thì không được cư xử như thể xung quanh không có ai.

Thành phần từ

방 bên cạnh약 như무 không có인 người

Nghĩa đen là "như thể bên cạnh không có ai". Hán Việt: bàng nhược vô nhân.

Bạn nên biết

Phát âm là [방양무인] — do hiện tượng mũi hóa.