Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

백면서생

baengmyeonseosaeng [뱅면서생]

백면서생이 · 백면서생을

bạch diện thư sinh, mọt sách thiếu kinh nghiệm thực tế

Ví dụ

백면서생이라 사회 경험이 부족하다는 말을 들었어요.

Tôi bị nói là thiếu kinh nghiệm xã hội vì chỉ là một anh mọt sách.

Thành phần từ

백 trắng면 mặt서 sách생 học trò

Nghĩa đen là "thư sinh mặt trắng", chỉ ở trong nhà đọc sách. Hán Việt: bạch diện thư sinh — tiếng Việt cũng dùng cụm này.

Bạn nên biết

Phát âm là [뱅면서생] — do hiện tượng mũi hóa.