부조리가 · 부조리를
sự bất hợp lý, bất công, tiêu cực; sự phi lý
Ví dụ
그는 회사 내의 부조리를 고발했어요.
Anh ấy đã tố giác những tiêu cực trong công ty.
Thành phần từ
부 không+조 điều, mạch+리 lý
Nghĩa đen là "không theo lý" — điều không hợp lý hoặc không công bằng. Hán Việt: bất điều lý.