난제가 · 난제를
vấn đề nan giải, bài toán khó
Ví dụ
새 정부는 여러 경제 난제를 해결해야 합니다.
Chính phủ mới phải giải quyết nhiều bài toán kinh tế nan giải.
Thành phần từ
난 khó+제 đề
Nghĩa đen là "đề khó". Hán Việt: nan đề.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
난제가 · 난제를
vấn đề nan giải, bài toán khó
Ví dụ
새 정부는 여러 경제 난제를 해결해야 합니다.
Chính phủ mới phải giải quyết nhiều bài toán kinh tế nan giải.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "đề khó". Hán Việt: nan đề.